Từ vựng tiếng anh chuyên ngành may.Thuật ngữ ngành may. – Khóa học ngành may

1-Song ngữ anh việt,và việt anh đọc dễ dàng dễ dàng tra.điều đặc biệt sở hữu không hề thiếu phiên âm.

Xem thêm: Các Mẫu Logo Áo Lớp Đẹp Độc Chất Ý Nghĩa Nhất Năm 2022 Tại Đồng Phục Hải Anh

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh chuyên ngành may.Thuật ngữ ngành may. – Khóa học ngành may

2-Thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành may viết lách tắt.

HPS Hight Point Shouder : Đỉnh vai LPS Last Point Shoulder: Đầu vai (đầu tay) PTTN Pattern : Mẫu design, hình mẫu mượt, rập CONS Consumption : Định mức CF Center Front : Giữa thân mật trước CB Center Back : Giữa thân mật sau SLV Sleeve : Tay UA underarm AH armhole LS long sleeve WB Waistband : Bản cạp, bạn dạng eo FTY Factory : Nhà máy BTM Bottom : Gấu áo, gấu quần FND Front Neck Drop : Sâu cổ trước BND Back Neck Drop : Sâu cổ sau NK Neck : Cổ SM Seam : Đường may PKT Pocket : Lót túi PLK Placket : Nẹp LST Lock Sticth : Máy 1 kim 2NDL Two Needle Machine : Máy 2 kim KM Knife Machine : Máy xén KS Kansai Special : Máy Kansai OL3 Over Lock : Máy vắt tuột 3 chỉ OL4 Over Lock : Máy vắt tuột 4 chỉ IL Inter Lock : Máy vắt tuột 5 chỉ SS Seam Sealing : Máy xay Seam SS Side Seam : Đường may dọc SNTS single needle top stitching. PPM pre-production meeting PPS pre-production sample FACE FACE :mặt phải SN single needle OPF SPEC OPF SPEC :  thông số bi sai DNTS double needles topstitching RCA Risk corrective action CAP corrective action plan T&A Time and kích hoạt hoàn toàn có thể dịch là tiến trình sản xuất POM Point of measurements Bartack at BTN bartack at Back neck Tape FM Finished Measurement HT Height LOB Line Off Balance CLSP Count Lea Strength Product dùng để đo độ bền của sợi. RHS right hand side LHS left hand side. BTM bottom SNTS Single Needle Top Stitching : Diễu 1 kim TOP Top Of Production: hình mẫu đại diện thay mặt sản xuất UBT Under Bed Trimmer -máy sở hữu tính năng thái sợi chỉ tự động động Acc Accessories = Nguyên Phụ Liệu WRS wearers TST top stitches SNES single needle edge stitch SAM Standard allowed minutes SNP side neck point OTT on time tracking TNA time and action GAC Goods at consolidator. PO purchase order CMMT  comment MOQ minimum order qty MCQ minimum color qty BV Bureau Veritas  là đơn vị chức năng testing WMS Workmanship YY. yardage yield S/o strike off MCQ minimum color quantity DNCS double needle chain stitch FG Codes finished goods code mã trở thành phẩm GG là đơn vị chức năng tính Khi order Zipper QA quality asurance PI Product Integrity     PPE personal protective equipment : trang khí giới bảo lãnh làm việc cá nhân CBS center back  seam : đường chỉ may chính GSS gauge side seam : địa điểm những lối may CDT constretion details : tế bào mô tả cấu hình sp DTM Dye to tướng match WL Waist width & Leg Length