personal development planning
- kế hoạch phát triển: Từ điển kinh doanhdevelopment planCụm từcác kế hoạch phát triển kinh tế-xã hộisocio-economic development planskế hoạch phát triển cộng đồngcommunity development projectkế hoạch phát triển công tycor
- kế hoạch phát triển kinh tế: Từ điển kinh doanheconomic development program
- kế hoạch phát triển công ty: Từ điển kinh doanhcorporate development programme
Câu ví dụ
Hãy lên kế hoạch phát triển bản thân, thả mình vào những ý tưởng sáng tạo.
Dưới đây là 10 lời khuyên để xem xét cho kế hoạch phát triển bản thân của bạn
Dưới đây là 10 lời khuyên để xem xét cho kế hoạch phát triển bản thân của bạn
Dưới đây là 20 cuốn sách hàng đầu của tôi để giúp bạn tối đa hóa kế hoạch phát triển bản thân .
Nhấp vào đây để xem video về các giá trị và bạn sẽ thấy cách sắp xếp chúng với kế hoạch phát triển bản thân .
Những từ khác
- "kế hoạch niên kim thế chấp" Anh
- "kế hoạch năm" Anh
- "kế hoạch năm năm" Anh
- "kế hoạch năm năm này quả là ăn nhịp với công cuộc phát triển kinh tế đất nước" Anh
- "kế hoạch phát triển" Anh
- "kế hoạch phát triển công ty" Anh
- "kế hoạch phát triển cộng đồng" Anh
- "kế hoạch phát triển kinh tế" Anh
- "kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội" Anh
- "kế hoạch năm năm này quả là ăn nhịp với công cuộc phát triển kinh tế đất nước" Anh
- "kế hoạch phát triển" Anh
- "kế hoạch phát triển công ty" Anh
- "kế hoạch phát triển cộng đồng" Anh